dig out

Định nghĩa

Cụm động từ: 1. Đào ra, khai quật: Hành động lấy thứ đó ra khỏi lòng đất hoặc một nơi nào đó bằng cách đào bới. 2. Tìm kiếm lấy ra: Hành động tìm kiếm một vật đó bị chôn vùi hoặc cất giấu, thường từ dưới đất hoặc tuyết. 3. Khai thác: Hành động thu hoạch hoặc lấy đi một nguồn tài nguyên từ lòng đất, như muối hoặc than.

dụ sử dụng
  • (Đội cứu hộ phải đào những người sống sót ra khỏi đống đổ nát.)
  • ( ấy đã lục tìm những bức ảnh từ trên gác xép.)
  • (Các thợ mỏ khai thác than từ sâu trong lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dig out from underneath": Đào ra từ bên dưới một lớp vật chất như đất hoặc tuyết.

    • The dog dug out from underneath the snow. (Con chó đã đào ra từ bên dưới lớp tuyết.)
  • "dig out a channel": Tạo ra một kênh hoặc rãnh bằng cách đào.

    • Farmers dug out a channel to irrigate their fields. (Nông dân đã đào một kênh để tưới tiêu cho ruộng của họ.)
  • "dig out information": Tìm kiếm thu thập thông tin một cách khó khăn.

    • Journalists dug out evidence of corruption. (Các nhà báo đã tìm ra bằng chứng về tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dig (động từ): Đào, xới.
    • He likes to dig in the garden. (Anh ấy thích đào trong vườn.)
  • Digger (danh từ): Người đào, máy đào.
    • The digger worked all day at the construction site. (Chiếc máy đào đã làm việc cả ngày tại công trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Unearth: Khai quật, đào lên (thường dùng cho đồ vật cổ hoặc bị chôn vùi).
  • Excavate: Đào bới, khai quật (mang tính kỹ thuật, thường dùng trong khảo cổ hoặc xây dựng).
  • Extract: Khai thác, lấy ra (thường dùng cho tài nguyên hoặc thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig into: Đào sâu vào, bắt đầu ăn, hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng.
    • She dug into the project with great enthusiasm. ( ấy đã đào sâu vào dự án với sự nhiệt tình lớn.)
  • Dig up: Đào lên, khai quật (tương tự "dig out" nhưng thường nhấn mạnh việc lấy thứ đó từ dưới đất lên).
    • They dug up an ancient vase in the backyard. (Họ đã đào lên một chiếc bình cổsân sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Dig one's own grave: Tự hại mình, tự chuốc lấy rắc rối.
    • By lying, he dug his own grave. (Bằng cách nói dối, anh ta đã tự hại mình.)
  • Dig in one's heels: Cương quyết giữ vững lập trường.
    • She dug in her heels and refused to change her mind. ( ấy cương quyết từ chối thay đổi ý kiến.)